boxing match
Định nghĩa
Danh từ: Một trận đấu giữa các võ sĩ quyền Anh; thường được tổ chức trong một võ đài quyền Anh (boxing ring).
Ví dụ sử dụng
- (Trận đấu quyền Anh kéo dài mười hiệp.)
- (Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng trước trận đấu quyền Anh lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a boxing match": tham gia hoặc tổ chức một trận đấu quyền Anh.
- They decided to have a boxing match to settle the score. (Họ quyết định tổ chức một trận đấu quyền Anh để giải quyết mối thù.)
"a title boxing match": trận đấu quyền Anh tranh đai vô địch.
- The world heavyweight title boxing match attracted millions of viewers. (Trận đấu quyền Anh tranh đai vô địch hạng nặng thế giới đã thu hút hàng triệu người xem.)
Biến thể và từ gần giống
Boxing (danh từ): môn quyền Anh, bộ môn thể thao đối kháng.
- Boxing requires discipline and strength. (Quyền Anh đòi hỏi kỷ luật và sức mạnh.)
Match (danh từ): trận đấu (trong thể thao nói chung).
- The football match ended in a draw. (Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa.)
Từ đồng nghĩa
Fight (trận đấu, cuộc chiến): thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- It was a brutal fight between the two boxers. (Đó là một cuộc chiến tàn bạo giữa hai võ sĩ quyền Anh.)
Bout (trận đấu, cuộc so tài): từ trang trọng hơn, thường dùng trong quyền Anh.
- The championship bout was scheduled for Saturday night. (Cuộc so tài tranh đai vô địch đã được lên lịch vào tối thứ Bảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Box out: loại đối thủ ra khỏi trận đấu (trong quyền Anh).
- He managed to box out his opponent in the third round. (Anh ấy đã loại đối thủ ra khỏi trận đấu ở hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
- Throw in the towel: bỏ cuộc, đầu hàng (bắt nguồn từ quyền Anh, khi huấn luyện viên ném khăn vào võ đài để dừng trận đấu).
- After the fifth knockdown, his coach threw in the towel. (Sau lần bị hạ knock-down thứ năm, huấn luyện viên của anh ấy đã ném khăn bỏ cuộc.)